xếp ải

xếp ải

Người nông dân xếp ải ruộng lúa để chuẩn bị cho vụ mới.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành nông nghiệp):
    • Xếp đất đã cày lên thành luống hoặc đống để phơi khô: "xếp ải" hành động cày xới đất, sau đó xếp các mảng đất thành từng đống hoặc luống nhằm mục đích phơi khô, giúp đất tơi xốp, dễ canh tác.
    • Làm khô đất bằng cách phơi nắng: Kỹ thuật này thường được áp dụng sau khi cày bừa, để đất tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, tiêu diệt mầm bệnh cỏ dại, đồng thời làm đất trở nên dễ vỡ vụn.
dụ sử dụng
  • (Sau khi cày đất, người nông dân tiến hành phơi khô các mảng đất để chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo.)
  • (Việc phơi khô đất thành từng đống giúp đất trở nên xốp hơn, lợi cho sự phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xếp ải đất": cụm từ chỉ quy trình kỹ thuật trong nông nghiệp.

    • Xếp ải đất vào mùa khô giúp giảm sâu bệnh cho vụ lúa sau. (Phơi khô đất vào thời điểm nắng ráo giúp hạn chế sâu bệnh hại cho lúa.)
  • "phơi ải": một biến thể đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "xếp ải".

    • Ruộng đã được phơi ải hai tuần trước khi cấy. (Ruộng đã được làm khô bằng cách phơi nắng hai tuần trước khi cấy lúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ải (danh từ): trạng thái đất khô, nứt nẻ sau khi phơi nắng.

    • Đất đã vào ải, sẵn sàng cho việc gieo hạt. (Đất đã khô nứt, thích hợp để gieo trồng.)
  • Cày ải (động từ): cày đất để khô tự nhiên.

    • Cày ải bước đầu tiên trong quy trình xếp ải. (Cày đất phơi khô bước khởi đầu của kỹ thuật xếp ải.)
Từ đồng nghĩa
  • Phơi đất: làm khô đất bằng ánh nắng.
  • Làm ải: quá trình làm cho đất khô tơi xốp.
Thành ngữ liên quan
  • "Ải đất, ải trời": thành ngữ chỉ việc phơi đất dưới nắng trời, nhấn mạnh sự khô hạn tự nhiên.
    • Nhờ ải đất, ải trời mùa màng bội thu. (Nhờ quá trình phơi đất dưới nắng vụ mùa đạt năng suất cao.)